拼
着装
HSK4n, v 0 · Lv.1
zhezhuāng
mặc
clothing, headgear and footwear 整理 着装 straighten one's clothing [ 相关词条 ] 着装规范 [名] dress guidelines; dress code 着装品位 [名] dress sense
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
演员们正在快速着装。
Yǎnyuánmen zhèngzài kuàisù zhuózhuāng.
≈HSK6
Các diễn viên đang nhanh chóng mặc trang phục.
The actors are quickly putting on their costumes.
着装完成后立即集合。
Zhuózhuāng wánchéng hòu lìjí jíhé.
≈HSK6
Mặc xong lập tức tập trung.
Assemble immediately after dressing.
他的着装非常正式。
Tā de zhuózhuāng fēicháng zhèngshì.
≈HSK6
Cách ăn mặc của anh ấy rất trang trọng.
His attire is very formal.
我喜欢简单的着装。
Wǒ xǐhuān jiǎndān de zhuózhuāng.
≈HSK6
Tôi thích cách ăn mặc đơn giản.
I like simple attire.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分