拼
着重
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuózhòng
cường điệu; nhấn mạnh; chú trọng; coi trọng
漢越 trước trọng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把重点放在某方面;强调
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cường điệu; nhấn mạnh; chú trọng; coi trọng
把重点放在某方面;强调
免费例句
讨论在学习中起着重要的作用。
≈HSK4
这个课程着重于听力训练。
Zhège kèchéng zhuózhòng yú tīnglì xùnliàn.
≈HSK5
Khóa học này tập trung vào luyện nghe.
This course focuses on listening training.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分