拼
着陆
HSK5v 0 · Lv.1
zhuólù
chạm đất; hạ cánh (máy bay; tên lửa; tàu vũ trụ...)
漢越 trước lục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (飞机等) 从空中到达陆地
等级
义项 ①v≈HSK5
chạm đất; hạ cánh (máy bay; tên lửa; tàu vũ trụ...)
(飞机等) 从空中到达陆地
免费例句
飞机已经安全着陆了。
fēijī yǐjīng ānquán zhuólù le.
≈HSK5
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
The plane has landed safely.
我们的航班刚刚着陆。
Wǒmen de hángbān gānggāng zhuólù.
≈HSK6
Chuyến bay của chúng tôi vừa hạ cánh.
Our flight has just landed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分