拼
着陆
HSK5v 0 · Lv.1
zhuólù
chạm đất; hạ cánh (máy bay; tên lửa; tàu vũ trụ...)
漢越 trước lục
字解构
Phân tích chữ着zhe多音HSK2đang (đặt sau động từ chỉ sự việc đang tiến hành) / đang (biểu thị sự tiếp tục của trạng thái)陆lùHSK5lục địa; đất liền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分