WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
着陆
HSK5
v
0 · Lv.1
zhuólù
chạm đất; hạ cánh (máy bay; tên lửa; tàu vũ trụ...)
漢越 trước lục
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
着陆场
zhuó lù chǎng
HSK5
sân đáp
硬着陆
yìng zhuó lù
HSK5
rơi; rớt (vệ tinh nhân tạo, máy bay không thể điều khiển giảm tốc mà rơi xuống mặt đất hoặc bề mặt tinh thể nào đó.)
软着陆
ruǎn zhuó lù
HSK5
hạ cánh nhẹ nhàng (vệ tinh nhân tạo, tàu vũ trụ)
查词
复习
真题
工具
我的