拼
睁开
HSK6v 0 · Lv.1
zhēngkāi
mở (mắt)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她睁开眼睛,看到妈妈在旁边。
Tā zhēngkāi yǎnjīng, kàn dào māma zài pángbiān.
≈HSK4
Cô ấy mở mắt và thấy mẹ đang ở bên cạnh.
She opened her eyes and saw her mother beside her.
他睁开眼睛,发现自己在医院。
Tā zhēngkāi yǎnjīng, fāxiàn zìjǐ zài yīyuàn.
≈HSK4
Anh ấy mở mắt ra và phát hiện mình đang ở bệnh viện.
He opened his eyes and found himself in the hospital.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分