拼
睡莲
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuìlián
cây bông súng; cây súng
water/pond lily
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
由于它“昼醒晚睡”的规律性特别明显,故而获得了“睡莲”的芳名。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cây bông súng; cây súng
water/pond lily
由于它“昼醒晚睡”的规律性特别明显,故而获得了“睡莲”的芳名。