拼
睡袍
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuìpáo
Áo choàng ngủ
pyjamas; nightgown
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 穿在家里的舒适衣物。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Áo choàng ngủ
穿在家里的舒适衣物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Áo choàng ngủ
pyjamas; nightgown
Áo choàng ngủ
穿在家里的舒适衣物。