WinHSK

睡醒

HSK4v
0 · Lv.1
shuìxǐng

thức dậy; ngủ dậy; tỉnh dậy; thức giấc

wake (up) 从酣梦中 睡醒 wake up from a deep sleep 睡醒 后头痛 wake up with a headache 七点钟 睡醒 wake up at seven o'clock

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从睡眠状态中醒过来。
义项 vHSK4

thức dậy; ngủ dậy; tỉnh dậy; thức giấc

从睡眠状态中醒过来。

免费例句

对不起,我还没睡醒。

Duìbuqǐ, wǒ hái méi shuìxǐng.

HSK3

Xin lỗi nhé, tớ chưa tỉnh ngủ.

Sorry, I haven't woken up yet.

睡醒后,我喜欢喝咖啡。

Shuìxǐng hòu, wǒ xǐhuān hē kāfēi.

HSK3

Sau khi thức dậy, tôi thích uống cà phê.

After waking up, I like to drink coffee.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan