WinHSK

睡醒

HSK4v
0 · Lv.1
shuìxǐng

thức dậy; ngủ dậy; tỉnh dậy; thức giấc

wake (up) 从酣梦中 睡醒 wake up from a deep sleep 睡醒 后头痛 wake up with a headache 七点钟 睡醒 wake up at seven o'clock

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan