拼
督促
HSK7-9v 0 · Lv.1
dūcù
giục; thúc giục; đốc thúc; đôn đốc; gióng giả
supervise and urge 督促 工人干活 urge the workers on 督促 大家归还图书 urge everybody to return the books
漢越 đốc xúc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 监督催促
等级
义项 ①v≈HSK7-9
giục; thúc giục; đốc thúc; đôn đốc; gióng giả
监督催促
免费例句
父母督促孩子学习。
Fùmǔ dūcù háizi xuéxí.
≈HSK5
Cha mẹ giám sát việc học của con.
Parents supervise their children's studies.
她经常督促我锻炼身体。
Tā jīngcháng dūcù wǒ duànliàn shēntǐ.
≈HSK6
Cô ấy thường giục tôi tập thể dục.
She often urges me to exercise.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分