拼
督军
HSK6n 0 · Lv.1
dūjūn
đốc quân
provincial military governor in the early Republican period of China
漢越 đốc quân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 民国初年一省的最高军事长官
等级
义项 ①n≈HSK6
đốc quân
民国初年一省的最高军事长官
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分