拼
睦邻
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùlín
láng giềng tốt; láng giềng hoà thuận; hàng xóm hoà thuận
get along well with one's neighbours 睦邻 政策 good-neighbour policy 睦邻 友好关系 good-neighbourly and friendly relations 睦邻 友好 be on good terms with neighbouring countries 睦邻 相处 live in harmony with one's neighbours
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 跟邻居或相邻的国家和睦相处
等级
义项 ①n≈HSK7-9
láng giềng tốt; láng giềng hoà thuận; hàng xóm hoà thuận
跟邻居或相邻的国家和睦相处
免费例句
两人一直睦邻友好相处。
Liǎng rén yīzhí mùlín yǒuhǎo xiāngchǔ.
≈HSK6
Hai người luôn sống hòa thuận với nhau như hàng xóm tốt.
The two have always been good neighbors living in harmony.
我们应该维护睦邻关系。
Wǒmen yīnggāi wéihù mùlín guānxì.
≈HSK6
Chúng ta nên duy trì quan hệ láng giềng hòa thuận.
We should maintain good neighborly relations.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分