WinHSK

睫毛

HSK1n
0 · Lv.1
jiémáo

mi; lông mi

eyelash; lash 假 睫毛 artificial/false eyelashes 长长/浓浓的 睫毛 long/thick eyelashes 睫毛 脱落 madarosis

漢越 tiệp mao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼睑边缘上的毛发;眼睑边缘上的[一根]毛
义项 nHSK1

mi; lông mi

眼睑边缘上的毛发;眼睑边缘上的[一根]毛

免费例句

她的睫毛很长。

Tā de jiémáo hěn cháng.

HSK5

Lông mi của cô ấy rất dài.

Her eyelashes are very long.

她的眼睫毛很长。

Tā de yǎnjiémáo hěn cháng.

HSK5

Lông mi của cô ấy rất dài.

Her eyelashes are very long.

我买了一把睫毛刷。

Wǒ mǎi le yì bǎ jiémáo shuā.

HSK5

Tôi đã mua một cây chải mi.

I bought an eyelash brush.

她的睫毛很卷。

Tā de jiémáo hěn juǎn.

HSK6

Lông mi của cô ấy rất cong.

Her eyelashes are very curly.

睫毛的保养很重要。

Jié máo de bǎoyǎng hěn zhòngyào.

HSK6

Việc dưỡng mi rất quan trọng.

Eyelash care is very important.

这把睫毛刷质量很好。

Zhè bǎ jiémáoshuā zhìliàng hěn hǎo.

HSK6

Chất lượng cọ chải mi này rất tốt.

This mascara wand is of good quality.

睫毛膏让眼睛更大。

Jiémáogāo ràng yǎnjīng gèng dà.

HSK6

Chuốt mi làm cho mắt to hơn.

Mascara makes eyes look bigger.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员