睫毛
HSK1nmi; lông mi
eyelash; lash 假 睫毛 artificial/false eyelashes 长长/浓浓的 睫毛 long/thick eyelashes 睫毛 脱落 madarosis
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 眼睑边缘上的毛发;眼睑边缘上的[一根]毛
mi; lông mi
眼睑边缘上的毛发;眼睑边缘上的[一根]毛
她的睫毛很长。
Tā de jiémáo hěn cháng.
Lông mi của cô ấy rất dài.
Her eyelashes are very long.
她的眼睫毛很长。
Tā de yǎnjiémáo hěn cháng.
Lông mi của cô ấy rất dài.
Her eyelashes are very long.
我买了一把睫毛刷。
Wǒ mǎi le yì bǎ jiémáo shuā.
Tôi đã mua một cây chải mi.
I bought an eyelash brush.
她的睫毛很卷。
Tā de jiémáo hěn juǎn.
Lông mi của cô ấy rất cong.
Her eyelashes are very curly.
睫毛的保养很重要。
Jié máo de bǎoyǎng hěn zhòngyào.
Việc dưỡng mi rất quan trọng.
Eyelash care is very important.
这把睫毛刷质量很好。
Zhè bǎ jiémáoshuā zhìliàng hěn hǎo.
Chất lượng cọ chải mi này rất tốt.
This mascara wand is of good quality.
睫毛膏让眼睛更大。
Jiémáogāo ràng yǎnjīng gèng dà.
Chuốt mi làm cho mắt to hơn.
Mascara makes eyes look bigger.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员