拼
瞎子
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāzi
người mù; kẻ đui
blind person 他不戴眼镜就跟 瞎子
漢越 hạt tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 失去视觉能力的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người mù; kẻ đui
失去视觉能力的人
免费例句
我们小区附近有个盲人。
Wǒmen xiǎoqū fùjìn yǒu gè mángrén.
≈HSK6
Gần khu chúng tôi ở có người mù.
There is a blind person near our neighborhood.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分