WinHSK

瞎忙

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiāmáng

để đặt xung quanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to putter around
  2. to work to no avail
义项 vHSK7-9

để đặt xung quanh

to putter around

义项 vHSK7-9

làm việc vô ích

to work to no avail

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan