WinHSK

瞎想

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiāxiǎng

Nghĩ vớ vẩn; mơ mộng; suy nghĩ không thực tế

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他只知瞎想,却从来不肯认真去实行。

Tā zhǐ zhī xiāxiǎng, què cónglái bù kěn rènzhēn qù shíxíng.

HSK6

Anh chỉ biết nghĩ vớ vẩn chứ không bao giờ chịu nghiêm túc thực hiện.

He only knows how to daydream but never seriously puts it into practice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan