WinHSK

瞎扯

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiāchě

nói nhảm; nói xàm; nói linh tinh; nói luyên thuyên

waffle; natter 她 瞎扯

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有目的、没有中心地闲聊;没有根据地乱说
义项 vHSK7-9

nói nhảm; nói xàm; nói linh tinh; nói luyên thuyên

没有目的、没有中心地闲聊;没有根据地乱说

免费例句

他总喜欢瞎扯。

Tā zǒng xǐhuān xiāchě.

HSK6

Anh ta hay nói linh tinh.

He always likes to talk nonsense.

老王喝醉后总爱瞎扯。

Lǎo Wáng hē zuì hòu zǒng ài xiāchě.

HSK6

Lão Vương cứ say là lại nói nhảm.

Old Wang always talks nonsense when he's drunk.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50