拼
瞎搞
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiāgǎo
gây rối; làm càn; làm lộn xộn lên; làm rối tung lên
mess around with 瞎搞
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在实验室里瞎搞。
Tā zài shíyànshì lǐ xiāgǎo.
≈HSK6
Anh ta làm phòng thí nghiệm rối tung lên.
He messed around in the lab.
她一直瞎搞自己的生活。
Tā yīzhí xiāgǎo zìjǐ de shēnghuó.
≈HSK6
Cô ấy luôn làm cuộc sống của mình rối tung lên.
She has been messing up her own life.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分