WinHSK

瞎猜

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiācāi

Đoán mò; đoán bừa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 瞎猜是指没有根据或依据的随意猜测。
义项 vHSK7-9

Đoán mò; đoán bừa

瞎猜是指没有根据或依据的随意猜测。

免费例句

你别瞎猜,根本不是这么一回事。

Nǐ bié xiācāi, gēnběn bù shì zhème yī huí shì.

HSK5

Bạn đừng đoán mò, căn bản không phải chuyện như vậy.

Don't guess randomly, it's not like that at all.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan