WinHSK

瞎眼

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiāyǎn

mù loà; mù mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 视觉丧失;也指思想被蒙蔽
义项 vHSK7-9

mù loà; mù mắt

视觉丧失;也指思想被蒙蔽

免费例句

我当初怎么就瞎了眼,竟然没看出他是个骗子。

HSK4

Sao hồi đó tôi mù mắt thế, không nhận ra hắn là kẻ lừa đảo. Mày mù à?

I wonder why I was so blind as not to realize he was a swindler. 你 瞎眼 了吗?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan