拼
瞎话
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāhuà
lời nói không thật; nói mò; chuyện tán dóc; lời nói nhảm
untruth; lie; fib 睁着眼睛说 瞎话 lie in one's teeth/throat; tell a barefaced lie 编造 瞎话 掩盖事实 manufacture a false story to hide the truth; concoct some unlikely tale to cover the fact 说 瞎话 tell a lie
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分