拼
瞑眩
HSK1v 0 · Lv.1
míngxuàn
cảm giác chóng mặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指用药后产生头晕目眩的反应,是药物发挥作用的一种表现。
等级
义项 ①v≈HSK1
cảm giác chóng mặt
指用药后产生头晕目眩的反应,是药物发挥作用的一种表现。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cảm giác chóng mặt
cảm giác chóng mặt
指用药后产生头晕目眩的反应,是药物发挥作用的一种表现。