拼
瞧你
HSK6phrase 0 · Lv.1
qiáonǐ
coi bạn kìa; xem bạn kìa; nhìn bạn kìa (dùng để thu hút sự chú ý, có thể có ngữ khí cảm thán, trách móc,...)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
coi bạn kìa; xem bạn kìa; nhìn bạn kìa (dùng để thu hút sự chú ý, có thể có ngữ khí cảm thán, trách móc,...)