WinHSK

瞧你

HSK6phrase
0 · Lv.1
qiáo

coi bạn kìa; xem bạn kìa; nhìn bạn kìa (dùng để thu hút sự chú ý, có thể có ngữ khí cảm thán, trách móc,...)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

瞧你这副样子,真是让人担心!

Qiáo nǐ zhè fù yàngzi, zhēn shì ràng rén dānxīn!

HSK4

Nhìn bộ dạng của bạn kìa, thật là khiến người ta lo lắng!

Look at you! You really worry me!

瞧你,这么晚了还没回家。

Qiáo nǐ, zhème wǎn le hái méi huí jiā.

HSK5

Nhìn bạn kìa, muộn thế rồi mà vẫn chưa về nhà.

Look at you, it's so late and you still haven't come home.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan