WinHSK

瞧见

HSK6v
0 · Lv.1
qiáojiàn

nhìn thấy; trông thấy

漢越 tiều kiến

例句

Câu ví dụ
免费例句

他出去了。

HSK3

Tôi thấy anh ấy đi ra ngoài lúc nãy. Anh ấy thấy tên mình trên bảng danh dự.

I saw him go out just now. 他在光荣榜上 瞧见 了自己的名字。

他瞧见光荣榜上有自己的名字。

Tā qiáo jiàn guāngróng bǎng shàng yǒu zìjǐ de míngzì.

HSK5

Anh ấy nhìn thấy tên mình trên bảng danh dự.

He saw his name on the honor roll.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan