拼
瞩目
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhǔmù
chú ý
fix one's eyes on/upon; focus one's attention on/upon 参见:举世 瞩目 为世界所 瞩目 attract worldwide attention
漢越 chúc mục
例句
Câu ví dụ免费例句
他的成就引人瞩目。
Tā de chéngjiù yǐn rén zhǔmù.
≈HSK6
Thành tựu của anh ấy khiến mọi người chú ý.
His achievements attract attention.
他的演讲引起了瞩目。
Tā de yǎnjiǎng yǐnqǐ le zhǔmù.
≈HSK6
Bài phát biểu của anh ấy đã thu hút sự chú ý.
His speech attracted a lot of attention.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分