拼
瞳子
HSK1n 0 · Lv.1
tóngzǐ
Con ngươi mắt; mắt; con ngươi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 眼睛的部分,通常指眼球的中心部分。
等级
义项 ①n≈HSK1
Con ngươi mắt; mắt; con ngươi
眼睛的部分,通常指眼球的中心部分。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Con ngươi mắt; mắt; con ngươi
Con ngươi mắt; mắt; con ngươi
眼睛的部分,通常指眼球的中心部分。