WinHSK

瞻念

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhānniàn

ngóng nhìn và suy nghĩ; nhìn và suy nghĩ

look to; think of 瞻念 前途 think of the future 瞻念 后代 think of the future generations

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 瞻望并思考
义项 vHSK7-9

ngóng nhìn và suy nghĩ; nhìn và suy nghĩ

瞻望并思考

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan