WinHSK

瞻望

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhānwàng

nhìn về tương lai; nhìn về phía trước; nhìn về phương xa; chiêm vọng

look forward; look far ahead 抬头 瞻望 look up into the distance 瞻望 前途 look ahead to the future

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan