拼
矛蚌
HSK1n 0 · Lv.1
máobàng
Trùng trục; mâu bàng; giáo và sò
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 矛:一种古代的武器,用于攻击; 蚌:一种水生动物,通常有坚硬的外壳,生活在水中。
等级
义项 ①n≈HSK1
Trùng trục; mâu bàng; giáo và sò
矛:一种古代的武器,用于攻击; 蚌:一种水生动物,通常有坚硬的外壳,生活在水中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分