拼
矜恃
HSK1v 0 · Lv.1
jīnshì
Kiêu căng tự phụ. ◇Tam quốc chí 三國志: Chư tướng quân hoặc thị Tôn Sách thì cựu tướng; hoặc công thất quý thích; các tự căng thị; bất tương thính tòng 諸將軍或是孫策時舊將; 或公室貴戚; 各自矜恃; 不相聽從 (Lục Tốn truyện 陸遜傳).
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分