WinHSK

知县

HSK5n
0 · Lv.1
zhīxiàn

tri huyện; quan huyện; huyện

county magistrate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宋代多用中央机关的官做县官,称'知某县事',简称知县,明清两代用做一县长官的正式名称
义项 nHSK5

tri huyện; quan huyện; huyện

宋代多用中央机关的官做县官,称'知某县事',简称知县,明清两代用做一县长官的正式名称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50