WinHSK

知足

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhīzú

hài lòng; thoả mãn; vừa lòng; tự cho là đủ (với những cái đã đạt được như cuộc sống; nguyện vọng...)

漢越 tri túc

例句

Câu ví dụ
免费例句

她为自己拥有的一切感到知足。

Tā wèi zìjǐ yǒngyǒu de yīqiè gǎndào zhīzú.

HSK5

Cô ấy cảm thấy hài lòng với những gì mình có.

She feels content with everything she has.

他对现在的生活很知足。

Tā duì xiànzài de shēnghuó hěn zhīzú.

HSK6

Anh ấy rất hài lòng với cuộc sống hiện tại.

He is very content with his current life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50