WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
知道
HSK1
v
0 · Lv.1
zhīdào
biết, hiểu, rõ
漢越 tri đạo
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
哪知道
nǎ zhīdào
HSK7-9
ai mà ngờ; ai mà biết được; sao mà biết được
天知道
tiān zhī dào
HSK1
có trời mới biết; có trời mà biết
早知道
zǎo zhī dào
HSK1
nếu biết sớm
知道了
zhī dào le
HSK1
hiểu rồi; biết rồi
要知道
yào zhī dào
HSK1
phải biết; cần biết
谁知道
shéi zhīdào
HSK7-9
ai dè; ai biết; ai mà biết; ai biết được; ai mà ngờ
百度知道
bǎi dù zhī dào
HSK4
Dịch vụ hỏi đáp của Baidu
知道厉害
zhī dào lì hài
HSK4
biết tay
知道吗?
zhī dào ma ?
HSK1
Biết không?
查词
复习
真题
工具
我的