拼
矩则
HSK6n 0 · Lv.1
jǔzé
Quy củ phép tắc; công thức; quy tắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于描述事物的标准或规范。
等级
义项 ①n≈HSK6
Quy củ phép tắc; công thức; quy tắc
用于描述事物的标准或规范。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Quy củ phép tắc; công thức; quy tắc
Quy củ phép tắc; công thức; quy tắc
用于描述事物的标准或规范。