拼
矩尺
HSK6n 0 · Lv.1
jǔchǐ
thước gấp; thước thợ; ê-ke
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 木工用来求直角的尺,用木或金属制成,象直角三角形的勾股二边也叫角尺见〖曲尺〗
等级
义项 ①n≈HSK6
thước gấp; thước thợ; ê-ke
木工用来求直角的尺,用木或金属制成,象直角三角形的勾股二边也叫角尺见〖曲尺〗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分