拼
矫捷
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiǎojié
thoăn thoắt; nhanh nhẹn; chạy lon ton; lon ton
vigorous and nimble; brisk 动作 矫捷 be agile/quick in action/movement
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 矫健而敏捷
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thoăn thoắt; nhanh nhẹn; chạy lon ton; lon ton
矫健而敏捷
免费例句
他飞速地攀到柱顶,像猿猴那样矫捷。
Tā fēisù de pān dào zhù dǐng, xiàng yuánhóu nàyàng jiǎojié.
≈HSK6
Anh ấy nhanh chóng trèo lên đỉnh cột, thoăn thoắt như vượn vậy.
He quickly climbed to the top of the pillar, as agile as a monkey.
他飞速地攀到柱顶,像猿猴一样矫捷。
Tā fēisù de pān dào zhù dǐng, xiàng yuánhóu yīyàng jiǎojié.
≈HSK6
Anh ấy nhanh chóng trèo lên đỉnh cột, nhanh nhẹn như vượn.
He quickly climbed to the top of the pillar, as agile as an ape.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分