WinHSK

短亭

HSK7-9n
0 · Lv.1
duǎntíng

đoản đình (nơi nghỉ chân cách thành 5 dặm thì gọi là đoản đình, cách thành 10 dặm gọi là trường đình)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 离城五里的亭子叫短亭 (离城十里的亭子叫长亭)
义项 nHSK7-9

đoản đình (nơi nghỉ chân cách thành 5 dặm thì gọi là đoản đình, cách thành 10 dặm gọi là trường đình)

离城五里的亭子叫短亭 (离城十里的亭子叫长亭)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan