WinHSK

短促

HSK5adj
0 · Lv.1
duǎncù

ngắn; gấp gáp; ngắn ngủi (thời gian)

漢越 đoản xúc

例句

Câu ví dụ
免费例句

机会短暂而珍贵。

Jīhuì duǎnzàn ér zhēnguì.

HSK5

Cơ hội ngắn ngủi nhưng quý giá.

Opportunities are brief and precious.

有一种鼠类在发现猫等陆地天敌时,会发出一连串短促的叫声;如果威胁来自空中,它会发出另一种长长的叫声。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan