拼
短暂
HSK7-9adj 0 · Lv.1
duǎnzàn
ngắn; ngắn ngủi; nhất thời (thời gian)
transient; brief; short; temporary; fleeting; of short duration 短暂 的一生 short/transient life 短暂 的停留 short/brief stay 短暂 的访问 flying visit
漢越 đoản tạm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (时间) 短
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ngắn; ngắn ngủi; nhất thời (thời gian)
(时间) 短
免费例句
美好的时光总是很短暂的。
Měihǎo de shíguāng zǒng shì hěn duǎnzàn de.
≈HSK4
Khoảnh khắc đẹp đẽ thì luôn ngắn ngủi.
Beautiful moments are always fleeting.
他的愤怒是短暂的。
Tā de fènnù shì duǎnzàn de.
≈HSK5
Sự tức giận của anh ấy chỉ là nhất thời.
His anger was brief.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分