WinHSK

短裤

HSK3n
0 · Lv.1
duǎnkù

quần soóc; quần đùi; quần ngắn; quần cộc

shorts; short pants/trousers

漢越 đoản khố

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是我的短裤。

Zhè shì wǒ de duǎnkù.

HSK2

Đây là quần đùi của tôi.

These are my shorts.

他穿了一条蓝色的短裤。

Tā chuān le yī tiáo lán sè de duǎn kù.

HSK4

Anh ấy mặc một chiếc quần đùi màu xanh.

He is wearing a pair of blue shorts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan