WinHSK

矮凳

HSK7-9n
0 · Lv.1
ǎidèng

ghế đẩu (loại ghế ngồi không có tay vịn và lưng tựa)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种没有扶手和靠背的坐具
  2. 矮柳条凳或搁脚凳
义项 nHSK7-9

ghế đẩu (loại ghế ngồi không có tay vịn và lưng tựa)

一种没有扶手和靠背的坐具

义项 nHSK7-9

ghế thấp; ghế gác chân; ghế quỳ (mora - Ấn độ)

矮柳条凳或搁脚凳

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan