WinHSK

矮化

HSK3v
0 · Lv.1
ǎihuà

hạ thấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指贬低
  2. 抑制植物茎的生长,使植株矮小
义项 vHSK3

hạ thấp

指贬低

免费例句

不要矮化对手的实力。

Bú yào ǎihuà duìshǒu de shílì.

HSK6

Đừng hạ thấp thực lực của đối thủ.

Don't belittle the opponent's strength.

义项 vHSK3

hạ; ức chế (chiều cao cây)

抑制植物茎的生长,使植株矮小

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan