拼
石凳
HSK7-9n 0 · Lv.1
shídèng
ghế đá
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
”说着,她让我把头低下来,右耳朵贴在石桌上,她自己站到了石凳上,用她的小手电筒对着我的左耳朵照。
≈HSK5
老羊倌蹲在门前的石凳上听广播。
Lǎo yángguān dūn zài mén qián de shí dèng shàng tīng guǎngbō.
≈HSK6
Người chăn dê già ngồi xổm trên ghế đá trước cửa nghe đài phát thanh.
The old shepherd squatted on the stone bench in front of the door listening to the radio.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分