WinHSK

石柱

HSK7-9n
0 · Lv.1
shízhù

cột đá; thạch trụ; trụ đá

stele

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 石灰岩洞中的石笋和钟乳石连接起来形成的柱形物体
义项 nHSK7-9

cột đá; thạch trụ; trụ đá

石灰岩洞中的石笋和钟乳石连接起来形成的柱形物体

免费例句

石柱上雕刻着细巧的图案。

Shízhù shàng diāokè zhe xìqiǎo de tú'àn.

HSK6

Những hoạ tiết chạm trổ trên cột đá rất tinh xảo.

Delicate patterns are carved on the stone pillar.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan