WinHSK

石桥

HSK5n
0 · Lv.1
shíqiáo

cầu đá; cầu làm bằng đá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 石造的桥
义项 nHSK5

cầu đá; cầu làm bằng đá

石造的桥

免费例句

小河上跨着一座石桥。

Xiǎo hé shàng kuà zhe yí zuò shí qiáo.

HSK4

Một chiếc cầu đá bắc ngang qua sông.

A stone bridge spans across the small river.

当时这里正在施工,遗址是逐步被发现的,先发现了唐代的石桥,后来又发现了排水管道、十字街遗址、马路……随后出现了更多。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan