拼
石榴
HSK1n 0 · Lv.1
shíliu
lựu; cây lựu
pomegranate (fruit) [ 相关词条 ] 石榴红 [名] garnet (colour) 石榴裙 [名] pomegranate-red skirt―woman 石榴石 [名] [矿物] garnet
漢越 thạch lựu
例句
Câu ví dụ免费例句
奶奶的石榴树结果了。
Nǎinai de shíliu shù jié guǒ le.
≈HSK5
Cây lựu của bà đã ra quả.
Grandma's pomegranate tree has borne fruit.
石榴花很漂亮。
Shíliu huā hěn piàoliang.
≈HSK6
Hoa lựu rất đẹp.
Pomegranate flowers are very beautiful.
我很喜欢吃石榴。
Wǒ hěn xǐhuān chī shíliu.
≈HSK4
Tôi rất thích ăn quả lựu.
I really like eating pomegranates.
他爸爸买了很多石榴。
Tā bàba mǎi le hěn duō shíliu.
≈HSK5
Bố anh ấy mua rất nhiều quả lựu.
His father bought a lot of pomegranates.
石榴果实可以做果汁。
Shíliu guǒshí kěyǐ zuò guǒzhī.
≈HSK6
Quả lựu có thể làm nước ép.
Pomegranate fruit can be made into juice.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分