WinHSK

石炭

HSK7-9n
0 · Lv.1
shítàn

than đá; than; thạch thán

coal [ 相关词条 ] 石炭纪 [名] [地质] Carboniferous Period 石炭酸 [名] carbolic acid; phenol 石炭系 [名] [地质] Carboniferous System

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan