WinHSK

石磨

HSK7-9n
0 · Lv.1
shí

cối đá

millstone

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她用石磨磨大豆。

Tā yòng shímò mò dàdòu.

HSK6

Cô ấy dùng cối đá để nghiền đậu nành.

She uses a stone mill to grind soybeans.

家里有个大石磨。

Jiā lǐ yǒu ge dà shímò.

HSK6

Trong nhà có một cối đá lớn.

There is a large stone mill at home.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan